lôm côm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái vụn vặt, lộn xộn, thiếu gọn gàng, thiếu chỉnh tề: "lôm côm" mô tả sự sắp xếp hoặc tình trạng không có trật tự, không ngăn nắp, thường là những vật nhỏ, lẻ tẻ nằm rải rác.
- Ở trạng thái thiếu hoàn chỉnh, còn nhiều thiếu sót, chưa đạt yêu cầu: "lôm côm" dùng để chỉ một công việc, bài viết, hay sản phẩm còn sơ sài, chắp vá, chưa được trau chuốt kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự lộn xộn về vật chất:
- Đồ đạc trong phòng để lôm côm khắp nơi. (Đồ đạc trong phòng để lộn xộn, không ngăn nắp.)
- Mấy quyển sách vở lôm côm trên bàn học. (Những quyển sách vở vứt bừa bãi, không gọn gàng trên bàn học.)
Diễn tả sự thiếu hoàn chỉnh về nội dung:
- Bài luận viết lôm côm, thiếu ý chính. (Bài luận viết sơ sài, chắp vá, thiếu ý chính.)
- Công trình xây dựng lôm côm, không đảm bảo chất lượng. (Công trình xây dựng còn nhiều thiếu sót, chưa hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lôm côm" dùng để chỉ kiểu ăn mặc hoặc trang trí không đồng bộ: thể hiện sự thiếu hài hòa, không có phong cách.
- Cô ấy mặc đồ lôm côm, chẳng có chủ đề gì. (Cô ấy mặc quần áo lộn xộn, không có sự phối hợp hài hòa.)
"lôm côm" trong văn nói: thường mang sắc thái phê phán nhẹ, chỉ sự cẩu thả, tạm bợ.
- Làm ăn lôm côm thế này thì khó thành công. (Làm việc một cách cẩu thả, thiếu kế hoạch như vậy thì khó thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Lộn xộn (tính từ): không có trật tự, hỗn loạn — gần nghĩa nhưng mạnh hơn "lôm côm".
- Phòng ngủ lộn xộn quá. (Phòng ngủ rất bừa bộn.)
Sơ sài (tính từ): thiếu chi tiết, qua loa — gần nghĩa khi "lôm côm" chỉ sự thiếu hoàn chỉnh.
- Bản báo cáo sơ sài, không có số liệu. (Bản báo cáo qua loa, thiếu số liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Bừa bộn: trạng thái không ngăn nắp, lộn xộn (về vật chất).
- Chắp vá: được ghép từ nhiều mảnh rời rạc, thiếu tính thống nhất (về nội dung hoặc công việc).
- Tạm bợ: chỉ mang tính chất tạm thời, không chỉnh chu.
Thành ngữ liên quan
- Lôm côm như chợ vỡ: mô tả cảnh tượng hỗn loạn, lộn xộn như khu chợ sau khi bị phá vỡ.
- Sau bữa tiệc, nhà cửa lôm côm như chợ vỡ. (Sau bữa tiệc, nhà cửa hỗn loạn, bừa bộn.)