lôm côm

lôm côm

Công việc này làm lôm côm quá!

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái vụn vặt, lộn xộn, thiếu gọn gàng, thiếu chỉnh tề: "lôm côm" mô tả sự sắp xếp hoặc tình trạng không trật tự, không ngăn nắp, thường những vật nhỏ, lẻ tẻ nằm rải rác.
    • trạng thái thiếu hoàn chỉnh, còn nhiều thiếu sót, chưa đạt yêu cầu: "lôm côm" dùng để chỉ một công việc, bài viết, hay sản phẩm còn sơ sài, chắp , chưa được trau chuốt kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự lộn xộn về vật chất:

    • Đồ đạc trong phòng để lôm côm khắp nơi. (Đồ đạc trong phòng để lộn xộn, không ngăn nắp.)
    • Mấy quyển sách vở lôm côm trên bàn học. (Những quyển sách vở vứt bừa bãi, không gọn gàng trên bàn học.)
  • Diễn tả sự thiếu hoàn chỉnh về nội dung:

    • Bài luận viết lôm côm, thiếu ý chính. (Bài luận viết sơ sài, chắp , thiếu ý chính.)
    • Công trình xây dựng lôm côm, không đảm bảo chất lượng. (Công trình xây dựng còn nhiều thiếu sót, chưa hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lôm côm" dùng để chỉ kiểu ăn mặc hoặc trang trí không đồng bộ: thể hiện sự thiếu hài hòa, không phong cách.

    • ấy mặc đồ lôm côm, chẳng chủ đề . ( ấy mặc quần áo lộn xộn, không sự phối hợp hài hòa.)
  • "lôm côm" trong văn nói: thường mang sắc thái phê phán nhẹ, chỉ sự cẩu thả, tạm bợ.

    • Làm ăn lôm côm thế này thì khó thành công. (Làm việc một cách cẩu thả, thiếu kế hoạch như vậy thì khó thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộn xộn (tính từ): không trật tự, hỗn loạngần nghĩa nhưng mạnh hơn "lôm côm".

    • Phòng ngủ lộn xộn quá. (Phòng ngủ rất bừa bộn.)
  • Sơ sài (tính từ): thiếu chi tiết, qua loagần nghĩa khi "lôm côm" chỉ sự thiếu hoàn chỉnh.

    • Bản báo cáo sơ sài, không số liệu. (Bản báo cáo qua loa, thiếu số liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bộn: trạng thái không ngăn nắp, lộn xộn (về vật chất).
  • Chắp : được ghép từ nhiều mảnh rời rạc, thiếu tính thống nhất (về nội dung hoặc công việc).
  • Tạm bợ: chỉ mang tính chất tạm thời, không chỉnh chu.
Thành ngữ liên quan
  • Lôm côm như chợ vỡ: mô tả cảnh tượng hỗn loạn, lộn xộn như khu chợ sau khi bị phá vỡ.
    • Sau bữa tiệc, nhà cửa lôm côm như chợ vỡ. (Sau bữa tiệc, nhà cửa hỗn loạn, bừa bộn.)

Từ chứa "lôm côm"